Những mẫu câu tiếng Anh phổ biến của bác sĩ

“Does it hurt when I press here?”, bạn có thể nghe thấy câu này khi đến phòng khám (doctor’s office).
“We’ll need to run some tests”

Khi nghe bác sĩ nói câu này, bạn sắp phải thực hiện các bước kiểm tra phổ biến như xét nghiệm máu (blood test) và xét nghiệm nước tiểu (urine test) nhằm chẩn đoán (diagnose), phát hiện (identify) vấn đề sức khỏe.

Những mẫu câu tiếng Anh phổ biến của bác sĩ

Phương pháp rà quét (scan) như siêu âm (ultrasound) thường dùng cho các bộ phận bên trong cơ thể, hoặc giúp các bà mẹ xem tình trạng thai nhi, hoặc chụp X-quang (X-ray) để theo dõi phần xương.

“The transplant was a success. There were no complications”

“Transplant” có nghĩa là cấy, ghép một bộ phận từ người hiến tặng vào người bệnh nhân. Một số ca cấy ghép như với thận (kidney transplant) có thể hoàn thành mà người hiến vẫn sống. Tuy nhiên, với tim (heart) hoặc phổi (lung), thường người hiến vừa qua đời. Máu không được gọi là “transplant” mà là “transfusion” (truyền máu).

Biến chứng khi phẫu thuật gọi là “complications”. Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cần sử dụng thuốc “anti-rejection” để cơ thể không loại thải cơ quan được cấy ghép.

“I’d like to keep you here overnight for observation”

Bác sĩ nói câu này nếu bạn cần ở lại bệnh viện thêm để theo dõi (observe) nhằm đảm bảo mọi thứ đều ổn. Họ có thể sử dụng thiết bị để giám sát dấu hiệu sự sống (monitor your vital signs) như nhịp tim và nhịp thở (the rhythm of your heartbeat and breathing).

“We haven’t made a diagnosis yet, but we’ve ruled out cancer”

“Diagnosis” là sự chẩn đoán (số nhiều là “diagnoses”). “Rule out” có nghĩa loại trừ một thứ gì đó khỏi việc xem xét.

“Does it hurt when I press here?”

Nếu bạn bị đau chân, bác sĩ có thể ấn (press) vào các điểm khác nhau và hỏi liệu bạn có bị đau ở vị trí cụ thể đó hay không.

“I’m going to prescribe you some antibiotics”

Việc cấp thuốc (medication) đòi hỏi đơn thuốc (prescription) do bác sĩ kê đơn (prescribe). Thuốc kháng sinh (antibiotic) dùng để điều trị nhiễm trùng (infection).

“Do you have any allergies?”

Nếu bạn có “allergy” (dị ứng), cơ thể bạn phản ứng xấu với đồ ăn hoặc loại thuốc cụ thể. Để trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói “I’m allergic to…”.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here